Nghĩa tiếng Việt
đau đớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伤 (giản thể của 傷) = 亻 (Nhân, người) + phần phải biểu âm (giản hoá từ 㿸). Chữ hình thanh: người bị tổn thương — nghĩa 'vết thương, đau, làm tổn thương'. Mở rộng sang 'thương cảm, đau lòng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shāng/vết thương
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thương': một người (亻) bị mũi tên đâm phải — đó là 'thương', là vết thương, là thương đau.
Gương Hán-Việt
'Thương' trong vết thương, thương tâm, thương vong, thương tích, thương tổn, bi thương.
Mở khoá kiến thức
Biết 伤 mở khóa 伤心 (thương tâm), 受伤 (thụ thương / bị thương), 伤害 (thương hại / làm hại), 悲伤 (bi thương), 伤亡 (thương vong), 伤口 (thương khẩu / vết thương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 傷 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa, 㿸 (gồm 矢 và phần dưới) biểu âm. Nghĩa gốc 'người bị thương'. Mở rộng thành 'tổn thương, đau buồn, làm hại'. Bản giản thể 伤 rút gọn phần phải.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他听到消息很伤心。
Anh ấy nghe tin rất đau lòng.
- 他在比赛中受伤了。
Anh ấy bị thương trong trận đấu.
- 请不要伤害动物。
Vui lòng đừng làm hại động vật.
- 她的伤口很快就好了。
Vết thương của cô ấy nhanh chóng lành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.