Từ vựng tiếng Trung
shāng*wáng伤
亡
Nghĩa tiếng Việt
thương vong
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
伤
Bộ: 亻 (người)
13 nét
亡
Bộ: 亠 (đầu)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 伤: Hình ảnh của bộ '亻' kết hợp với các nét khác tạo thành hình ảnh một người bị thương.
- 亡: Hình ảnh của bộ '亠' kết hợp với các nét khác thể hiện sự kết thúc hoặc mất mát.
→ 伤亡: Kết hợp lại mang ý nghĩa những tổn thất về người, tức là thương vong.
Từ ghép thông dụng
受伤
bị thương
伤害
tổn hại, làm đau
伤心
buồn rầu