Chủ đề · New HSK 6
Thảm họa và bất hạnh
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
伤亡shāng*wángthương vong救命jiù*mìngcứu mạng悲惨bēi*cǎnbi thảm眼看yǎn*kànchứng kiến热线rè*xiànđường dây nóng消灭xiāo*miètiêu diệt; diệt trừ出事chū*shìgặp tai nạn出事chū*shìgặp tai nạn撤离chè*lídi tản救援jiù*yuáncứu trợ救助jiù*zhùcứu trợ急救jí*jiùsơ cứu爆炸bào*zhànổ tung援助yuán*zhùgiúp đỡ灭miètắt惨cǎnbi thảm捐赠juān*zèngquyên góp遭遇zāo*yùgặp phải遭到zāo*dàogặp phải遭受zāo*shòuchịu伤员shāng*yuánngười bị thương险xiǎnnguy hiểm牺牲xī*shēnghy sinh; sự hy sinh丧失sàng*shīmất; sự mất陷入xiàn*rùrơi vào毁huǐphá hủy