Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa急救 (jí jiù) bao gồm cả 'sơ cứu' (first aid) và 'cấp cứu' (emergency care). 急救室 là phòng cấp cứu bệnh viện. Phân biệt với 救援 (cứu viện – quy mô lớn, tổ chức) và 救助 (cứu giúp – rộng hơn).
Câu ví dụ
- 救护车正在把伤者送往急救室
Xe cứu thương đang chuyển nạn nhân vào phòng cấp cứu
- 学会急救知识可以救人一命
Biết kiến thức sơ cứu có thể cứu sống một mạng người
- 他突然晕倒,旁边的人立刻进行急救
Anh ấy đột nhiên ngất xỉu, người bên cạnh lập tức tiến hành sơ cứu
- 急救箱里有绷带和消毒水
Trong hộp sơ cứu có băng và nước khử trùng
Kết hợp thường gặp
- 急救室
phòng cấp cứu
- 急救箱
hộp sơ cứu
- 急救措施
biện pháp cấp cứu
- 进行急救
tiến hành sơ cứu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.