Từ vựng tiếng Trung
bēi*cǎn

Nghĩa tiếng Việt

bi thảm, khốn khổ cùng cực; tình trạng đau đớn và đáng thương

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm)

12 nét

Bộ: (trái tim, tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mức độ mạnh hơn 可怜 (kělián — đáng thương). Thường dùng cho hoàn cảnh, số phận. 悲惨世界 là tên tiếng Trung của tiểu thuyết 'Les Misérables'.

Câu ví dụ

  • 他的童年非常悲惨Tā de tóngnián fēicháng bēicǎn thanh 1

    Tuổi thơ của anh ấy rất bi thảm

  • 这部电影讲述了一个悲惨的故事Zhè bù diànyǐng jiǎngshù le yī gè bēicǎn de gùshi thanh 4

    Bộ phim này kể về một câu chuyện bi thảm

  • 战争给人们带来了悲惨的命运Zhànzhēng gěi rénmen dàilái le bēicǎn de mìngyùn thanh 4

    Chiến tranh đã mang đến số phận bi thảm cho con người

  • 不要让这么悲惨的事再发生Bùyào ràng zhème bēicǎn de shì zài fāshēng thanh 4

    Đừng để chuyện bi thảm như vậy xảy ra nữa

Kết hợp thường gặp

  • 悲惨命运bēicǎn mìngyùn thanh 1

    số phận bi thảm

  • 悲惨遭遇bēicǎn zāoyù thanh 1

    hoàn cảnh bi thảm

  • 悲惨世界bēicǎn shìjiè thanh 1

    Những người khốn khổ (Les Misérables)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.