Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa撤离 mang nghĩa chủ động rút ra và rời đi, thường trong tình huống nguy hiểm hay quân sự. Tương tự 疏散 (sơ tán — phân tán nhiều người đi nhiều hướng); 撤离 nhấn mạnh việc rút ra khỏi một điểm cụ thể.
Câu ví dụ
- 政府命令市民立即撤离危险区域
Chính phủ ra lệnh người dân lập tức di tản khỏi khu vực nguy hiểm
- 大火逼近,消防员护送居民撤离
Đám cháy lớn áp đến, lính cứu hỏa hộ tống người dân di tản
- 部队在完成任务后有序撤离
Đơn vị đã rút lui có trật tự sau khi hoàn thành nhiệm vụ
- 他们撤离了被洪水淹没的村庄
Họ đã di tản khỏi ngôi làng bị lũ lụt nhấn chìm
Kết hợp thường gặp
- 紧急撤离
di tản khẩn cấp
- 有序撤离
di tản có trật tự
- 撤离现场
rời khỏi hiện trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.