Nghĩa tiếng Việt
dời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
离 (giản thể của 離) trong cổ văn là hội ý 林 + 𠦒 (lưới đánh thú trong rừng). Tự dạng hiện đại bị bẻ thành 㐫 (trên) + 禸 (dưới), khó tách thành phần rời. Nên hiểu 离 là chữ hội ý cổ về 'bẫy thú trong rừng' — nghĩa 'rời, lìa' phát sinh sau.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lí/từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ly
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Ly' nghĩa là 'rời xa, chia lìa'. Nhớ: hình ảnh cổ là lưới bẫy 禸 trong rừng — con thú bị bắt buộc phải 'lìa' đàn.
Gương Hán-Việt
Chữ 离 (Ly) đi vào 'ly biệt' (离别), 'phân ly' (分离), 'ly hôn' (离婚), 'cự ly' (距离).
Mở khoá kiến thức
Nắm 离 (Ly) mở khoá 离开 (ly khai — rời đi), 距离 (cự ly), 分离 (phân ly), 离婚 (ly hôn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng kim văn của 离/離 là hội ý 林 (rừng) + 𠦒 (lưới) — dựng lưới bẫy trong rừng để săn. Dạng đời sau thay 林 bằng 艸, rồi giản hoá thành 屮 trong tiểu triện, cuối cùng biến đổi tiếp thành 㐫 trong tự dạng nay. Nghĩa gốc 'bẫy thú' mở rộng thành 'tách rời, chia lìa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他离开了家。
Anh ấy đã rời khỏi nhà.
- 学校离我家很近。
Trường học rất gần nhà tôi.
- 我们的距离很远。
Khoảng cách của chúng ta rất xa.
- 别离开我。
Đừng rời xa tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.