Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đẹp đẽ; dính, bám

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

丽 là giản thể của 麗. Bản gốc 麗 vẽ một con hươu với cặp sừng đẹp, hoặc hai người ghép đôi. Bản giản thể rút thành 一 + hai khung 冂.

Hán-Việt: ly

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ly": hai khung 冂 đối xứng dưới đường ngang — đẹp đôi, đẹp đẽ, đó là 'lệ' trong mỹ lệ.

Gương Hán-Việt

ly/lệ trong "mỹ lệ" 美麗, "tráng lệ" 壯麗

Mở khoá kiến thức

Biết 丽 mở khoá nhóm từ về cái đẹp: 美丽, 华丽, 壮丽, 亮丽.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

丽 oracle 1
Giáp cốt văn
丽 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary giải 丽 là viết tắt của 麗 (hội ý): hai con hươu/người đi cặp, gợi ý 'đẹp đôi, đẹp đẽ'. Nghĩa gốc 'đẹp, đôi sánh', mở rộng thành xinh đẹp, lộng lẫy. Cũng dùng giả tá làm 'dính, bám'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里的风景很美丽。zhè lǐ de fēng jǐng hěn měi lì. thanh 4

    Cảnh ở đây rất đẹp.

  • 她穿着华丽的衣服。tā chuān zhe huá lì de yī fu. thanh 1

    Cô ấy mặc áo quần lộng lẫy.

  • 天气晴朗,风和日丽。tiān qì qíng lǎng, fēng hé rì lì. thanh 1

    Trời quang đãng, gió nhẹ nắng đẹp.

  • 这是一座壮丽的山。zhè shì yī zuò zhuàng lì de shān. thanh 4

    Đây là một ngọn núi hùng vĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cũng có khung đối xứng — dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm lí, hay đi sau 美 thành cặp đối

  • tự nó dễ viết hai khung không đều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.