Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để tả cảnh thiên nhiên hùng vĩ hoặc công trình đồ sộ; mang cả hai sắc thái mạnh mẽ (壮) và đẹp (丽), khác với 雄伟 (chỉ nhấn mạnh hùng vĩ).
Câu ví dụ
- 黄山的风景壮丽,令人叹为观止。
Cảnh quan Hoàng Sơn tráng lệ, khiến người xem phải trầm trồ ngưỡng mộ.
- 长城是一座壮丽的历史建筑。
Vạn Lý Trường Thành là công trình lịch sử tráng lệ.
- 他被眼前壮丽的日出深深震撼。
Anh ấy bị cảnh bình minh tráng lệ trước mắt làm cho rung động sâu sắc.
- 这首诗描绘了祖国壮丽的山河。
Bài thơ này phác họa cảnh núi sông tráng lệ của tổ quốc.
Kết hợp thường gặp
- 壮丽景色
cảnh sắc tráng lệ
- 壮丽山河
núi sông tráng lệ
- 宏伟壮丽
hùng vĩ tráng lệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.