Từ vựng tiếng Trung
zhuàng*lì壮
丽
Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
壮
Bộ: 士 (kẻ sĩ)
6 nét
丽
Bộ: 一 (một)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '壮' có bộ '士' (kẻ sĩ) và phần còn lại có ý nghĩa liên quan đến sự mạnh mẽ, cường tráng.
- Chữ '丽' có bộ '一' và còn lại là phần phức tạp hơn, nhưng tổng thể mang ý nghĩa đẹp đẽ, lộng lẫy.
→ Sự kết hợp của '壮' và '丽' tạo ra nghĩa tổng thể là 'tráng lệ, lộng lẫy'.
Từ ghép thông dụng
壮丽
tráng lệ, lộng lẫy
壮大
mạnh mẽ, phát triển
美丽
đẹp đẽ