Nghĩa tiếng Việt
lạng (đơn vị đo khối lượng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
两 (giản thể của 兩) là chữ hội ý theo Thuyết văn: 一 + 㒳 — hai thứ ngang nhau, sóng đôi. Trong tự dạng hiện nay, bên trong có hai phần đối xứng (như 从), nhấn mạnh nghĩa 'cặp đôi, hai'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liǎng/hai
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lưỡng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưỡng": một mái nhà (一+冂) che hai người (从) bên dưới — đôi lứa sóng đôi, nên 两 nghĩa 'hai, một cặp'.
Gương Hán-Việt
'lưỡng' trong 'lưỡng lự' (两难), 'lưỡng tính' — nghĩa hai/đôi
Mở khoá kiến thức
Nắm 两 mở khoá phân biệt 两 vs 二 (đếm 'hai cái' dùng 两 chứ không dùng 二), và 两个, 两次, 两边.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary và Thuyết văn Giải tự, 两 là chữ hội ý ghép 一 với 㒳 — biểu thị hai vật cùng cặp, song hành. Nghiên cứu của Baxter (1992) còn liên hệ chữ này với hình cái ách đôi đặt lên cổ ngựa, cho thấy nghĩa gốc là 'cặp, đôi'. Từ đó phái sinh nghĩa 'hai, một cặp, lượng từ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有两个孩子。
Tôi có hai đứa con.
- 两点见面。
Gặp nhau lúc hai giờ.
- 我去过两次。
Tôi đã đi hai lần.
- 两边都有树。
Hai bên đều có cây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.