Từ vựng tiếng Trung
liǎng

Nghĩa tiếng Việt

lạng (đơn vị đo khối lượng)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

两 (giản thể của 兩) là chữ hội ý theo Thuyết văn: 一 + 㒳 — hai thứ ngang nhau, sóng đôi. Trong tự dạng hiện nay, bên trong có hai phần đối xứng (như 从), nhấn mạnh nghĩa 'cặp đôi, hai'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: lưỡng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưỡng": một mái nhà (一+冂) che hai người (从) bên dưới — đôi lứa sóng đôi, nên 两 nghĩa 'hai, một cặp'.

Gương Hán-Việt

'lưỡng' trong 'lưỡng lự' (两难), 'lưỡng tính' — nghĩa hai/đôi

Mở khoá kiến thức

Nắm 两 mở khoá phân biệt 两 vs 二 (đếm 'hai cái' dùng 两 chứ không dùng 二), và 两个, 两次, 两边.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

两 bronze 1
Kim văn
两 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary và Thuyết văn Giải tự, 两 là chữ hội ý ghép 一 với 㒳 — biểu thị hai vật cùng cặp, song hành. Nghiên cứu của Baxter (1992) còn liên hệ chữ này với hình cái ách đôi đặt lên cổ ngựa, cho thấy nghĩa gốc là 'cặp, đôi'. Từ đó phái sinh nghĩa 'hai, một cặp, lượng từ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有两个孩子。wǒ yǒu liǎng gè hái zi. thanh 3

    Tôi có hai đứa con.

  • 两点见面。liǎng diǎn jiàn miàn. thanh 3

    Gặp nhau lúc hai giờ.

  • 我去过两次。wǒ qù guo liǎng cì. thanh 3

    Tôi đã đi hai lần.

  • 两边都有树。liǎng biān dōu yǒu shù. thanh 3

    Hai bên đều có cây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'hai', nhưng dùng khác ngữ pháp — dễ dùng sai

  • có 两 bên phải, đồng nghĩa 'hai người', dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.