Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả trạng thái sắp xếp của các cặp vật thể
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lưỡng, lượng, lạng lưỡng, lượng, lạng tương, tướng đối
Từng chữ
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们两两相对坐着,互不说话。
- 教室里,学生们两两相对进行讨论。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.