Nghĩa tiếng Việt
cặp; đúng; quay về phía; trả lời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
对 là dạng giản thể của 對, ghép 又 (bàn tay) và 寸 (tay, tấc). Anchor không cho mã hình thanh/hội ý rõ ràng, nên chỉ mô tả theo cấu trúc tay đối đáp.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /duì/đúng
- /duì/đối với
- /duì/phù hợp
- /duì/cặp
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đối" — hai bàn tay (又, 寸) đưa ra đối diện nhau để đáp lời; 对 nghĩa là "đúng, đối, trả lời".
Gương Hán-Việt
"đối" trong "đối thoại" (对话), "đối diện" (对面)
Mở khoá kiến thức
Biết 对 mở khoá "đối thoại" (对话), "đối diện" (对面), "phản đối" (反对).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 对 là dạng giản thể của 對. Phần bên phải 寸 và bên trái 又 đều liên quan đến bàn tay, gợi ý nghĩa đối đáp, hướng về phía nhau. Anchor Wiktionary cho chữ này chỉ ghi nó là biến thể của 對 mà không nêu rõ loại lục thư, nên cấu tạo trình bày dè dặt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.