Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词Tính từ形容词Lượng từ量词
duì

Nghĩa tiếng Việt

cặp; đúng; quay về phía; trả lời

Âm Hán Việt

đối

1 chữ5 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 对 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

对 là dạng giản thể của 對, ghép 又 (bàn tay) và 寸 (tay, tấc). Anchor không cho mã hình thanh/hội ý rõ ràng, nên chỉ mô tả theo cấu trúc tay đối đáp.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词Tính từ形容词Lượng từ量词

Thường làm giới từ để giới thiệu đối tượng của hành động hoặc làm tính từ biểu thị sự chính xác.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Tính từ 'đúng' hoặc giáo từ 'đối với'. Cũng dùng đếm cặp (一对).

  • /duì/đúng
  • /duì/đối với
  • /duì/phù hợp
  • /duì/cặp

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đối" — hai bàn tay (又, 寸) đưa ra đối diện nhau để đáp lời; 对 nghĩa là "đúng, đối, trả lời".

Gương Hán-Việt

"đối" trong "đối thoại" (对话), "đối diện" (对面)

Mở khoá kiến thức

Biết 对 mở khoá "đối thoại" (对话), "đối diện" (对面), "phản đối" (反对).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 对 là dạng giản thể của 對. Phần bên phải 寸 và bên trái 又 đều liên quan đến bàn tay, gợi ý nghĩa đối đáp, hướng về phía nhau. Anchor Wiktionary cho chữ này chỉ ghi nó là biến thể của 對 mà không nêu rõ loại lục thư, nên cấu tạo trình bày dè dặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3shuō thanh 1de thanh 5duì. thanh 4

    Bạn nói đúng.

  • 对面有一家店。duìmiàn yǒu yì jiā diàn. thanh 4

    Đối diện có một cửa hàng.

  • thanh 1duì thanh 4 thanh 3hěn thanh 3hǎo. thanh 3

    Anh ấy rất tốt với tôi.

  • 这个答案不对。zhège dá'àn bù duì. thanh 4

    Đáp án này không đúng.

  • thanh 3shuō thanh 1de thanh 5duì thanh 4

    Bạn nói đúng

  • 这对我不重要Zhè duì wǒ bù zhòngyào thanh 4

    Điều này đối với tôi không quan trọng

  • 一对情侣Yī duì qínglǚ thanh 1

    Một cặp đôi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm duì, đều có nét liên quan; dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.