Nghĩa tiếng Việt
tấc (đơn vị đo chiều dài)
Âm Hán Việt
thốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 寸
- Số nét
- 3 nét
寸 là chữ tượng hình độc lập: dấu gạch nhỏ trên hình bàn tay (gần 又) chỉ vị trí mạch cổ tay (寸口). Từ đây suy ra đơn vị đo chiều dài. Không phân tích được thành các thành phần nhỏ hơn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm lượng từ đo lường đứng sau số từ hoặc làm tính từ chỉ sự ngắn ngủi, ít ỏi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cùn/ngón cái
- /cùn/tấc (đơn vị đo chiều dài = 1/3 decimet)
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thốn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thốn": dấu gạch nhỏ trên bàn tay chỉ điểm bắt mạch — chỉ một thốn ngắn ngủi nhưng quan trọng vô cùng với thầy thuốc.
Gương Hán-Việt
"thốn" trong "phân thốn" (chừng mực), "xích thốn" (kích thước)
Mở khoá kiến thức
Biết 寸 (Thốn) mở khoá: 分寸 (chừng mực), 尺寸 (kích thước), và bộ 寸 xuất hiện trong 寺, 导, 射.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 寸 có hai giải thích: (1) giản lược của 尊, mượn âm chỉ đơn vị đo; (2) tượng hình vẽ vạch trên cánh tay chỉ vị trí khuỷu tay, vốn là dạng gốc của 肘. Shuowen giải thích đây là vị trí bắt mạch quay (寸口), khoảng cách từ cổ tay đến điểm này là một tấc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 说话要有分寸。
Nói chuyện phải biết chừng mực.
- 请量一下尺寸。
Hãy đo kích thước đi.
- 这块布不过寸许宽。
Mảnh vải này chỉ rộng vài tấc mà thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.