Từ vựng tiếng Trung
fēn*cùn分
寸
Nghĩa tiếng Việt
chừng mực
2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
分
Bộ: 刀 (dao, kiếm)
4 nét
寸
Bộ: 寸 (tấc, đơn vị đo lường)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '分' gồm có bộ '刀' (dao, kiếm) và phần trên là '八' (tám), thể hiện hành động chia cắt.
- Chữ '寸' là hình ảnh của một đơn vị đo lường cổ xưa, tương đương với 'tấc'.
→ 'Phân tấc', nghĩa là sự chính xác và cân nhắc trong hành động hoặc lời nói.
Từ ghép thông dụng
分手
chia tay
分钟
phút
尺寸
kích thước