Chủ đề · HSK 6
Hành vi tôi
40 từ vựng · 40 có audio
Tiến độ học0/40 · 0%
争气zhēng*qìđấu tranh反抗fǎn*kàngnổi dậy恐吓kǒng*hèđe dọa, khủng bố慎重shèn*zhòngcẩn thận出洋相chū yáng*xiànglàm trò cười在意zài*yìquan tâm在意zài*yìđể ý诱惑yòu*huòdụ dỗ; cám dỗ举动jǔ*dònghành động理睬lǐ*cǎichú ý力图lì*túnỗ lực, cố gắng勇于yǒng*yúdám不禁bù*jīnkhông thể kiềm chế踊跃yǒng*yuènhiệt tình补救bǔ*jiùkhắc phục盯dīngnhìn chằm chằm沉着chén*zhuóbình tĩnh警惕jǐng*tìcảnh giác附和fù*hèphụ hoạ迟疑chí*yído dự俯仰fǔ*yǎngnhìn lên và cúi xuống俯仰fǔ*yǎngđộng tác đơn giản恨不得hèn*bu*demong muốn东张西望dōng zhāng xī wàngnhìn xung quanh对抗duì*kàngchống lại冒充mào*chōnggiả vờ, giả danh眼色yǎn*sènháy mắt干劲gàn*jìnđộng lực, nhiệt huyết流露liú*lùbộc lộ留神liú*shéncẩn thận急功近利jí gōng jìn*lìtìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích tức thì施加shī*jiātác động当心dāng*xīncẩn thận打量dǎ*liangnhìn từ đầu đến chân谋求móu*qiútìm kiếm兢兢业业jīng*jīng yè*yècẩn thận và tận tâm贬低biǎn*dīhạ thấp鞭策biān*cèthúc giục分寸fēn*cùnchừng mực神气shén*qìvẻ mặt