Từ vựng tiếng Trung
fù*hè

Nghĩa tiếng Việt

phụ hoạ; ủng hộ ý kiến; đồng tình

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

8 nét

Bộ: (lúa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng tiêu cực, chỉ việc đồng tình theo người khác mà không có suy nghĩ riêng. Tương đương Việt 'phụ hoạ', 'theo phe'.

Câu ví dụ

  • 他总是附和别人的意见Tā zǒngshì fùhè biérén de yìjiàn thanh 1

    Anh ấy luôn đồng tình theo ý kiến người khác

  • 不要盲目附和Bùyào mángmù fùhè thanh 4

    Đừng có phụ hoạ mù quáng

  • 大家都附和这个提议Dàjiā dōu fùhè zhège tíyì thanh 4

    Mọi người đều ủng hộ đề xuất này

  • 他附和着笑了起来Tā fùhè zhe xiào le qǐlái thanh 1

    Anh ấy cười theo

  • 只会附和没有主见Zhǐ huì fùhè méiyǒu zhǔjiàn thanh 3

    Chỉ biết phụ hoạ là không có quan điểm riêng

Kết hợp thường gặp

  • 盲目附和mángmù fùhè thanh 2

    phụ hoạ mù quáng

  • 附和着fùhè zhe thanh 4

    phụ hoạ theo

  • 随声附和suí shēng fùhè thanh 2

    phụ hoạ theo tiếng người khác (không suy nghĩ)

  • 附和意见fùhè yìjiàn thanh 4

    đồng tình ý kiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.