Từ vựng tiếng Trung
dāng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận, để ý

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

6 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để nhắc nhở cẩn thận, tương đương với 小心.

Câu ví dụ

  • 当心车辆Dāngxīn chēliàng thanh 1

    Cẩn thận xe cộ

  • 你要当心一点Nǐ yào dāngxīn yīdiǎn thanh 3

    Bạn cần cẩn thận một chút

  • 当心脚下Dāngxīn jiǎoxià thanh 1

    Cẩn thận chân

Kết hợp thường gặp

  • 当心一点dāngxīn yīdiǎn thanh 1

    hãy cẩn thận

  • 当心火烛dāngxīn huǒzhú thanh 1

    cẩn thận lửa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.