Nghĩa tiếng Việt
xứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
当 là biến thể không chính thống của 當 (đương), bắt nguồn từ thảo thư (chữ thảo). Đây không phải chữ hình thanh hay hội ý kinh điển, mà là cách viết tắt được dùng quen rồi chuẩn hoá làm giản thể.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dāng/trở thành, là, làm việc
- /dāng/coi như, xem như, nhận làm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đang/đương" = xứng, đáng, đang lúc. Nhớ: 当 là dạng viết tắt thảo thư của 當 — thay vì viết phồn thể 田+尚 phức tạp, người ta vẽ một mái 'ơ' phía trên 彐 cho gọn.
Gương Hán-Việt
'Đang/Đương' trong đương thời, đảm đương, tương đương, chính đáng, đang lúc.
Mở khoá kiến thức
Biết 当 mở khoá 当然 (đương nhiên), 当时 (đương thời), 应当 (ưng đương - nên), 相当 (tương đương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 当 là biến thể không chính thống của 當, được hình thành từ thảo thư (cursive script) và sau đó được dùng làm chữ giản thể chính thức. Chữ phồn thể 當 vốn là chữ hình thanh: 田 (ruộng) biểu nghĩa kết hợp với 尚 biểu âm, nghĩa gốc liên quan đến 'tương xứng, ngang giá'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他当老师。
Anh ấy làm giáo viên.
- 当时我不在家。
Lúc đó tôi không ở nhà.
- 这件事相当难。
Việc này khá khó.
- 你应当休息。
Bạn nên nghỉ ngơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.