Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa当众 nhấn mạnh yếu tố 「trước mặt mọi người」; thường dùng khi hành động có tính biểu diễn hoặc gây ảnh hưởng dư luận.
Câu ví dụ
- 他当众宣布了自己的决定。
Anh ấy công khai tuyên bố quyết định của mình trước mọi người.
- 她当众受到了表扬,非常高兴。
Cô ấy được khen ngợi trước mọi người, rất vui.
- 在会议上,他当众批评了下属的失误。
Trong cuộc họp, anh ấy công khai phê bình lỗi của cấp dưới.
- 不要当众让人难堪。
Đừng làm người khác xấu hổ trước đám đông.
Kết hợp thường gặp
- 当众道歉
xin lỗi trước mọi người
- 当众表扬
khen ngợi trước đám đông
- 当众批评
phê bình công khai
- 当众出丑
mất mặt trước đám đông
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.