Từ vựng tiếng Trung
dāng*rán当
然
Nghĩa tiếng Việt
tất nhiên
2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
当
Bộ: 田 (ruộng)
6 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "当" có bộ "田" (ruộng) và một phần là "小" (nhỏ), có thể hiểu là khi nhỏ thì làm việc trên ruộng, tức là "đúng lúc".
- "然" gồm bộ "灬" (lửa) và phần "月" (trăng), kết hợp lại mang ý nghĩa là "đúng như vậy" khi ánh trăng chiếu sáng như lửa.
→ "当然" có nghĩa là "tất nhiên", biểu thị một điều gì đó rõ ràng và không cần phải bàn cãi.
Từ ghép thông dụng
当然
tất nhiên
当然可以
tất nhiên có thể
当然啦
tất nhiên rồi