Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ tính chất phổ biến, hướng tới mọi người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại chúng
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 众chúngnhiều, đông
Tầng từ vựng
Đại chúng (大众) chỉ 'số đông người, quần chúng nhân dân'. Trong kinh doanh, mác quần chúng (大众品牌) là thương hiệu phục vụ số đông với giá phù hợp. Lưu ý phân biệt với 大 (đại) - chỉ kích thước lớn, và 众 (chúng) - chỉ đám đông.
Câu ví dụ
- 这种车很受大众欢迎。
- 大众传媒很重要。
Kết hợp thường gặp
- 大众化
- 大众汽车
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.