Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
dà大

Nghĩa tiếng Việt

to, lớn

Âm Hán Việt

đại, thái

1 chữ3 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 大 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
大
Số nét
3 nét

大 là chữ tượng hình, vẽ một người nhìn thẳng phía trước; không phải chữ hội ý hay hình thanh. Ban đầu là chữ gốc của 夫 (người đàn ông), sau mượn âm chỉ nghĩa "to lớn".

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng trước động từ làm phó từ chỉ mức độ lớn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Tính từ cơ bản YCT1. 大 + 很 = 很大 (rất to). Cũng dùng trong 大学生 (sinh viên đại học).

  • /dà/lớn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đại, thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đại" — một người (人) dang rộng tay chân choán cả khoảng không; cái gì choán nhiều thì "to, lớn".

Gương Hán-Việt

"đại" trong "vĩ đại" (伟大), "đại học"

Mở khoá kiến thức

Biết 大 mở khoá "vĩ đại" (伟大), "khuếch đại" (扩大), "khổng lồ" (巨大).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

大 oracle 1大 oracle 2
Giáp cốt văn
大 bronze 1大 bronze 2大 bronze 3大 bronze 4
Kim văn
大 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 大 là chữ tượng hình vẽ một người nhìn chính diện. Đây là hình thái gốc của 夫 (người đàn ông), về sau được mượn âm để chỉ "to, lớn". Thường được giải là người dang rộng hai tay, song chữ cổ không cho thấy sự dang tay đó. So sánh với 立 (người đứng) và 文 (người dang tay có hình xăm trên ngực).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 这个房子很大。zhège fángzi hěn dà. thanh 4

    Ngôi nhà này rất to.

  • 他是我的大哥。tā shì wǒ de dàgē. thanh 1

    Anh ấy là anh cả của tôi.

  • 我们去大学。wǒmen qù dàxué. thanh 3

    Chúng tôi đi đại học.

  • 这zhè thanh 4只zhī thanh 1狗gǒu thanh 3很hěn thanh 3大dà. thanh 4。

    Con chó này rất to.

  • 很hěn thanh 3大dà thanh 4

    Rất to

  • 大苹果dà píngguǒ thanh 4

    Quả táo lớn

  • 大学dàxué thanh 4

    Đại học

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 太

    chỉ thêm một chấm so với 大, nghĩa và âm khác

  • 天

    thêm một nét ngang trên 大

  • 夫

    đều từ hình người, 夫 thêm nét

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.