Từ vựng tiếng Trung
bù*dà不
大
Nghĩa tiếng Việt
không lớn
2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '不' có nghĩa là 'không', thường dùng để phủ định.
- Chữ '大' có nghĩa là 'lớn', thể hiện sự to lớn hay trưởng thành.
→ Kết hợp lại, '不大' có nghĩa là 'không lớn', tức là nhỏ hoặc không to.
Từ ghép thông dụng
不大
không lớn
不行
không được
不明
không rõ