Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
bù*dà

Nghĩa tiếng Việt

không lớn, hơi nhỏ

Âm Hán Việt

bất đại

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ để chỉ tần suất thấp hoặc mức độ không cao

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất đại

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • đạito, lớn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不大 là hình thức phủ định của 大 (lớn), nghĩa là không lớn. Hán-Việt: bất + đại.

Câu ví dụ

  • 这个房间不大。Zhège fángjiān bù dà. thanh 4
  • 不大不小的房间正好。Bù dà bù xiǎo de fángjiān zhènghǎo. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4 thanh 4 thanh 4xiǎo thanh 3
  • thanh 4 thanh 4hǎo thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.