Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Giới từ介词

Nghĩa tiếng Việt

đánh, đập

Âm Hán Việt

đả, tá

1 chữ5 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 打 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

打 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: bàn tay) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌cho biết nghĩa liên quan đến động tác của tay.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Giới từ介词

Là động từ cực kỳ đa nghĩa, thường kết hợp với danh từ phía sau để cấu tạo thành các cụm động tân chỉ hành động cụ thể.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

'打' là từ cực kỳ phức tạp với nhiều nghĩa khác nhau tùy từ ghép:打球 (chơi thể thao), 打车 (gọi taxi), 打电话 (gọi điện), 打工 (làm công), 打人 (đánh người), 打扫 (dọn dẹp).

  • //chơi
  • //kể từ khi đó

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đả, tá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tá" — bàn tay (扌) vung lên như đóng cây đinh (丁); 打 nghĩa là "đánh, đập, chơi".

Gương Hán-Việt

"đả" (biến âm) trong "đả kích" (打击), "ẩu đả"

Mở khoá kiến thức

Biết 打 mở khoá "đả kích" (打击), "in" (打印), "đánh điện thoại" (打电话).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 打 là chữ hình thanh ghép 手 (扌, bàn tay) làm phần nghĩa và 丁 làm phần âm. Bộ tay gợi nghĩa các động tác đánh, đập, làm bằng tay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我打电话给妈妈。wǒ dǎ diànhuà gěi māma. thanh 3

    Tôi gọi điện cho mẹ.

  • 他喜欢打球。tā xǐhuan dǎ qiú. thanh 1

    Anh ấy thích chơi bóng.

  • 请帮我打印。qǐng bāng wǒ dǎyìn. thanh 3

    Xin giúp tôi in ra.

  • 这件衣服打折了。zhè jiàn yīfu dǎzhé le. thanh 4

    Bộ quần áo này giảm giá rồi.

  • 打篮球dǎ lánqiú thanh 3

    chơi bóng rổ

  • 打电话dǎ diànhuà thanh 3

    gọi điện thoại

  • thanh 3chē thanh 1

    gọi taxi

  • thanh 3rén thanh 2

    đánh người

  • 打工dǎgōng thanh 3

    làm công, làm thêm

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dǎ/dà, dễ nhầm khi nghe

  • 丁 là phần âm trong 打, dễ viết thiếu bộ 扌

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.