Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân, khi muốn nói gọi cho ai phải dùng cấu trúc 给 ai 打电话
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả điện thoại
Từng chữ
- 打đảđánh, đập
- 电điệnđiện; chớp
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ ghép, 打 ở đây không có nghĩa 'đánh' mà là động từ phụ thuộc dùng cho nhiều hoạt động (打球, 打车, 打电话).
Câu ví dụ
- 我给他打电话
Tôi gọi điện thoại cho anh ấy
- 请给我打电话
Làm ơn gọi điện cho tôi
- 别打电话了
Đừng gọi điện thoại nữa
- 你可以打电话给我
Bạn có thể gọi điện thoại cho tôi
Kết hợp thường gặp
- 给某人打电话
gọi điện thoại cho ai
- 正在打电话
đang gọi điện thoại
- 不能打电话
không thể gọi điện thoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.