Chủ đề · YCT 4
Giao tiếp và tương tác
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
帮忙bāng*mánggiúp đỡ帮助bāng*zhùgiúp đỡ打电话dǎ*diàn*huàgọi điện thoại告诉gào*subáo, nói关系guān*xiliên quan đến; mối quan hệ, quan hệ回答huí*dátrả lời见面jiàn*miàngặp介绍jiè*shàogiới thiệu联系lián*xìliên lạc朋友péng*youbạn喂wèialo讨论tǎo*lùnthảo luận照顾zhào*gùchăm sóc同意tóng*yìđồng ý熟悉shú*xīquen thuộc没关系méi*guān*xikhông sao聊天liáo*tiāntán gẫu认识rèn*shibiết结婚jié*hūnkết hôn互相hù*xiānglẫn nhau