Chủ đề · YCT 4
Giao tiếp và tương tác
17 từ vựng · 17 có audio
Tiến độ học0/17 · 0%
帮忙bāng*mánggiúp đỡ帮助bāng*zhùgiúp đỡ关系guān*xiliên quan đến; mối quan hệ, quan hệ回答huí*dátrả lời见面jiàn*miàngặp联系lián*xìliên lạc讨论tǎo*lùnthảo luận照顾zhào*gùchăm sóc同意tóng*yìđồng ý熟悉shú*xīquen thuộc聊天liáo*tiāntán gẫu结婚jié*hūnkết hôn互相hù*xiānglẫn nhau见面jiàn*miàngặp帮忙bāng*mánggiúp đỡ见面jiàn*miàngặp帮忙bāng*mánggiúp đỡ