Từ vựng tiếng Trung
hù*xiāng互
相
Nghĩa tiếng Việt
lẫn nhau
2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
互
Bộ: 二 (số hai)
4 nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '互' bao gồm hai nét, với nét ngang thể hiện sự cân bằng, đại diện cho sự tương hỗ, đối ứng.
- Chữ '相' bên trái có bộ '木' (cây), bên phải có bộ '目' (mắt) thể hiện sự quan sát, kiểm tra, hay liên quan đến cây cối.
→ Hai chữ '互相' kết hợp với nhau mang ý nghĩa 'lẫn nhau', mô tả một mối quan hệ tương tác hay tương hỗ.
Từ ghép thông dụng
互相
lẫn nhau
互助
hỗ trợ lẫn nhau
互换
trao đổi lẫn nhau