Từ vựng tiếng Trung
jié*hūn结
婚
Nghĩa tiếng Việt
kết hôn
2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
结
Bộ: 纟 (sợi tơ, chỉ)
9 nét
婚
Bộ: 女 (nữ, con gái)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '结' bao gồm bộ '纟' (sợi tơ, chỉ) và phần âm '吉' (cát). Ý nghĩa liên quan đến việc buộc hay kết chặt.
- Ký tự '婚' gồm bộ '女' (nữ) và phần âm '昏' (hoàng hôn), gợi ý về việc kết hợp giữa nam và nữ trong hôn nhân.
→ Kết hôn là việc kết hợp giữa hai người, thường là nam và nữ, để chung sống thành vợ chồng.
Từ ghép thông dụng
结婚
kết hôn
婚礼
lễ cưới
婚姻
hôn nhân