Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm danh từ thường đi với động từ phát triển, thiết lập hoặc cải thiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quan hệ
Từng chữ
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
- 系hệbuộc, bó, nối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa关系 có thể chỉ mối quan hệ giữa người với người, hoặc sự liên quan giữa các sự vật. Trong văn nói, 没关系 cũng được dùng để đáp lời khi cảm ơn.
Câu ví dụ
- 他们之间的关系很好。
Mối quan hệ giữa họ rất tốt.
- 这件事跟我不有关系。
Việc này không liên quan đến tôi.
- 他在公司有很好的关系网。
Anh ấy có mạng lưới quan hệ rất tốt trong công ty.
Kết hợp thường gặp
- 有关系
có quan hệ / có liên quan
- 没关系
không sao / không liên quan
- 人际关系
quan hệ giữa người với người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.