Từ vựng tiếng Trung
guān*xi关
系
Nghĩa tiếng Việt
liên quan đến; mối quan hệ, quan hệ
2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
关
Bộ: 丷 (một phần của 'đầu' hoặc 'mở rộng')
6 nét
系
Bộ: 糸 (sợi chỉ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '关' có bộ phận '丷' phía trên và '天' phía dưới, thể hiện ý tưởng đóng hoặc gắn kết.
- Chữ '系' có bộ '糸' chỉ sợi dây, liên kết với phần phía trên '丿', tạo hình ảnh của việc kết nối hoặc liên hệ.
→ Kết hợp lại, '关系' mang ý nghĩa của sự kết nối hoặc mối quan hệ.
Từ ghép thông dụng
关系
quan hệ
有关
có liên quan
关心
quan tâm