Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'介绍' là giới thiệu. '让我介绍一下' để tôi giới thiệu. '自我介绍' tự giới thiệu. '介绍人' người mai mối hoặc người giới thiệu.
Câu ví dụ
- 让我介绍一下
Để tôi giới thiệu một chút
- 他介绍我认识他的朋友
Anh ấy giới thiệu tôi biết bạn của anh ấy
- 请介绍一下你自己
Hãy giới thiệu về bản thân bạn
- 这本书很有意思,我介绍给你
Cuốn sách này rất hay, tôi giới thiệu cho bạn
- 互相介绍
giới thiệu lẫn nhau
Kết hợp thường gặp
- 介绍一下
giới thiệu một chút
- 介绍人
người giới thiệu/mối
- 自我介绍
tự giới thiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.