Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm giới từ giới thiệu đối tượng tiếp nhận hành động ở phía trước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giới thiệu
Từng chữ
- 介giớikhoảng giữa; vẩy (cá); bậm bực, bứt rứt
- 绍thiệutiếp nối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'介绍' là giới thiệu. '让我介绍一下' để tôi giới thiệu. '自我介绍' tự giới thiệu. '介绍人' người mai mối hoặc người giới thiệu.
Câu ví dụ
- 让我介绍一下
Để tôi giới thiệu một chút
- 他介绍我认识他的朋友
Anh ấy giới thiệu tôi biết bạn của anh ấy
- 请介绍一下你自己
Hãy giới thiệu về bản thân bạn
- 这本书很有意思,我介绍给你
Cuốn sách này rất hay, tôi giới thiệu cho bạn
- 互相介绍
giới thiệu lẫn nhau
Kết hợp thường gặp
- 介绍一下
giới thiệu một chút
- 介绍人
người giới thiệu/mối
- 自我介绍
tự giới thiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.