Từ vựng tiếng Trung
jiè*shào

Nghĩa tiếng Việt

giới thiệu

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 介: Bên trái là bộ '人' (người), bên phải là phần '丿' và '二', thể hiện ý nghĩa trung gian, kết nối.
  • 绍: Bên trái là bộ '纟' (sợi tơ nhỏ) chỉ ý nghĩa liên kết, bên phải là '召', thể hiện ý nghĩa kêu gọi, giới thiệu.

介绍 có nghĩa là giới thiệu, kết nối và tạo ra sự liên kết giữa các đối tượng.

Từ ghép thông dụng

介绍jièshào

giới thiệu

介绍信jièshàoxìn

thư giới thiệu

自我介绍zìwǒ jièshào

tự giới thiệu