Từ vựng tiếng Trung
gào*su告
诉
Nghĩa tiếng Việt
báo, nói
2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
告
Bộ: 牛 (trâu)
7 nét
诉
Bộ: 讠 (lời nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '告' bao gồm bộ '牛' (trâu), gợi ý việc thông báo hoặc nói điều gì đó quan trọng.
- Chữ '诉' có bộ '讠' (lời nói), chỉ sự giao tiếp hoặc kể chuyện.
→ Kết hợp lại, '告诉' có nghĩa là nói hoặc thông báo điều gì đó cho người khác.
Từ ghép thông dụng
告诉我
nói cho tôi biết
告诉他
nói cho anh ấy biết
告诉你
nói cho bạn biết