Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ phổ biến chỉ hành động thông báo, kể lại. Thường đi với tân ngữ là người được nghe: 告诉我 (báo cho tôi), 告诉他 (báo cho anh ấy). Trong giao tiếp, 请告诉我 (xin hãy cho tôi biết) là cách yêu cầu thông tin lịch sự. Khác với 说 (nói), 告诉 thiên về việc truyền đạt nội dung.
Câu ví dụ
- 我告诉你一个秘密
Tôi báo cho bạn một bí mật
- 请告诉我
Xin hãy cho tôi biết
- 他告诉我了
Anh ấy đã báo cho tôi biết
- 别告诉别人
Đừng nói cho người khác
- 告诉你好消息
Báo cho bạn tin tốt
Kết hợp thường gặp
- 告诉我
báo cho tôi biết
- 告诉你
báo cho bạn biết
- 告诉老师
báo cho thầy cô
- 请告诉
xin hãy báo cho
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.