Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 囗 (vây quanh)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ hành động trả lời. Trả lời câu hỏi = 回答问题. Hán-Việt: 'hồi đáp'.
Câu ví dụ
- 请回答问题
Xin hãy trả lời câu hỏi
- 我回答老师的问题
Tôi trả lời câu hỏi của thầy
- 不知道怎么回答
Không biết trả lời thế nào
- 请回答
Xin trả lời
Kết hợp thường gặp
- 回答问题
trả lời câu hỏi
- 回答
trả lời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.