Từ vựng tiếng Trung
rèn*shi认
识
Nghĩa tiếng Việt
biết
2 chữ11 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
认
Bộ: 讠 (lời nói)
4 nét
识
Bộ: 讠 (lời nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '认' bao gồm bộ '讠' (nghĩa là lời nói) và phần còn lại chỉ âm đọc.
- Chữ '识' cũng có bộ '讠' (lời nói) kết hợp với phần chỉ âm và ý nghĩa.
→ '认识' có nghĩa là nhận thức hoặc quen biết, liên quan đến khả năng nói và hiểu biết.
Từ ghép thông dụng
认识
nhận thức, quen biết
认识到
nhận ra, nhận thức được
认识论
lý thuyết nhận thức