Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

a lô, này

1 chữ12 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Thán từ đa dụng: (1) Bắt đầu cuộc gọi thoại như a lô, (2) Gọi người khác chú ý như này, (3) Trả lời cuộc gọi. Khi gọi điện, nói 喂 với thanh điệu lên cao. Khi gọi ai đó ngoài đường, có thể dùng 喂 hoặc 哎. Không quá trang trọng.

Câu ví dụ

  • 喂,你好Wéi, nǐ hǎo thanh 2

    A lô, xin chào

  • 喂?你是谁?Wéi? Nǐ shì shéi? thanh 2

    A lô? Bạn là ai?

  • 喂,有人吗Wéi, yǒu rén ma thanh 2

    Này, có ai không?

  • 喂,听得到吗Wéi, tīng de dào ma thanh 2

    A lô, nghe được không?

  • 喂!你在哪里Wéi! Nǐ zài nǎlǐ thanh 2

    Này! Bạn ở đâu

Kết hợp thường gặp

  • wéi thanh 2wéi thanh 2

    a lô a lô (gọi lại)

  • thanh 3hǎo thanh 3ma thanh 5

    bạn khỏe không (thay 喂)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.