Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
12 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordThán từ đa dụng: (1) Bắt đầu cuộc gọi thoại như a lô, (2) Gọi người khác chú ý như này, (3) Trả lời cuộc gọi. Khi gọi điện, nói 喂 với thanh điệu lên cao. Khi gọi ai đó ngoài đường, có thể dùng 喂 hoặc 哎. Không quá trang trọng.
Câu ví dụ
- 喂,你好
A lô, xin chào
- 喂?你是谁?
A lô? Bạn là ai?
- 喂,有人吗
Này, có ai không?
- 喂,听得到吗
A lô, nghe được không?
- 喂!你在哪里
Này! Bạn ở đâu
Kết hợp thường gặp
- 喂喂
a lô a lô (gọi lại)
- 你好吗
bạn khỏe không (thay 喂)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.