Từ vựng tiếng Trung
jiàn*miàn

Nghĩa tiếng Việt

gặp

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy)

4 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '见' có phần bên phải giống hình con mắt, thể hiện sự thấy.
  • Chữ '面' gồm '丆' (phần trên) và '页' (phần dưới), gợi ý đến hình dạng của khuôn mặt.

Tổng thể, '见面' có nghĩa là gặp mặt.

Từ ghép thông dụng

jiànmiàn

gặp mặt

zàijiàn

tạm biệt

miànzi

thể diện