Từ vựng tiếng Trung
miàn*zi

Nghĩa tiếng Việt

thể diện

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt, bề mặt)

9 nét

Bộ: (con, hạt)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 面: Tượng trưng cho khuôn mặt hoặc bề mặt của một vật.
  • 子: Thường chỉ con cái hoặc một phần nhỏ, như một hạt.

面子 có nghĩa là thể diện, danh dự của một người.

Từ ghép thông dụng

面子miànzi

thể diện

面包miànbāo

bánh mì

面条miàntiáo

mì sợi