Chủ đề · HSK 6

Đặc điểm con người II

81 từ vựng · 81 có audio

Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học0/81 · 0%
见多识广jiàn duō shí guǎnghiểu biết rộng
庄重zhuāng*zhòngnghiêm túc, trang trọng
勤俭qín*jiǎnchăm chỉ và tiết kiệm
气势qì*shìkhí thế
忠诚zhōng*chéngtrung thành
毅力yì*lìý chí
活力huó*lìsức sống
敏捷mǐn*jiénhanh nhẹn
纯洁chún*jiéthuần khiết
机智jī*zhìlanh lợi
特长tè*chángđiểm mạnh
素质sù*zhìchất lượng
势力shì*liquyền lực, ảnh hưởng
威风wēi*fēngấn tượng
威风wēi*fēngquyền lực và uy tín
贤惠xián*huìhiền thục
公道gōng*daocông bằng
娇气jiāo*qìmong manh
检讨jiǎn*tǎotự phê bình
智商zhì*shāngchỉ số thông minh, IQ
见闻jiàn*wénkiến thức
英明yīng*míngsáng suốt
高明gāo*míngsáng suốt, xuất sắc
高明gāo*míngkhéo léo
伶俐líng*lìthông minh
智力zhì*lìtrí lực
性情xìng*qíngtính tình
信誉xìn*yùuy tín
心眼{儿}xīn*yǎnr*tâm trí
博大精深bó*dà jīng*shēnrộng và sâu
心灵xīn*língthông minh, sáng dạ
心灵xīn*língtrái tim
文雅wén*yǎthanh lịch
威望wēi*wànguy tín
威信wēi*xìnuy tín cao
榜样bǎng*yànghình mẫu
灵魂líng*húnlinh hồn
记性jì*xìngtrí nhớ
声势shēng*shìthanh thế
卓越zhuó*yuèxuất sắc
体面tǐ*miànưa nhìn
愚昧yú*mèingu muội
古怪gǔ*guàilập dị
无赖wú*làitrơ trẽn
不像话bù*xiàng*huàQuá đáng!
不像话bù*xiàng*huàvô lý
弊病bì*bìngnhược điểm
虚荣xū*rónghư vinh
堕落duò*luòsuy đồi
消极xiāo*jítiêu cực
无知wú*zhīvô tri, thiếu hiểu biết
被动bèi*dòngbị động
弱点ruò*diǎnđiểm yếu
外行wài*hángnghiệp dư
可笑kě*xiàobuồn cười
智能zhì*néngthông minh
智能zhì*néngtrí tuệ
本事běn*shìkhả năng
潜力qián*lìtiềm năng
尊严zūn*yánphẩm giá
天生tiān*shēngthiên bẩm
品行pǐn*xíngđạo đức
人性rén*xìngbản tính con người
志气zhì*qìhoài bão
视野shì*yětầm nhìn
败坏bài*huàihủy hoại
姿态zī*tàitư thế, thái độ
沾光zhān*guānglợi ích từ sự liên kết
致力于zhì*lì yúcống hiến cho
发誓fā*shìthề
声誉shēng*yùdanh tiếng
体面tǐ*miànđàng hoàng, tôn trọng
体面tǐ*miànphẩm cách
拿手ná*shǒukhéo tay, giỏi
名誉míng*yùdanh tiếng
廉洁liàn*jiēliêm khiết
面子miàn*zithể diện
风度fēng*dùphong thái
个体gè*tǐcá nhân
正经zhèng*jingtrung thực
正经zhèng*jingnghiêm túc