Từ vựng tiếng Trung
jī*zhì

Nghĩa tiếng Việt

lanh lợi

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (ngày)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '机' có bộ '木' biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ hoặc máy móc.
  • Chữ '智' có bộ '日' biểu thị sự sáng suốt hoặc sự thông minh, liên quan đến ánh sáng của mặt trời.

Cụm từ '机智' có nghĩa là thông minh và nhanh trí, biểu thị khả năng xử lý tình huống một cách khéo léo và thông thạo.

Từ ghép thông dụng

机智jīzhì

thông minh nhanh trí

智能zhìnéng

trí tuệ nhân tạo

智力zhìlì

trí lực