Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jī*zhì

Nghĩa tiếng Việt

lanh lợi, nhanh trí

Âm Hán Việt

cơ trí

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (ngày)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để khen ngợi sự thông minh, nhạy bén của con người trong việc xử lý tình huống

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cơ trí

Từng chữ

  • công việc; máy móc
  • trítrí tuệ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khôn khéo hoặc nhanh trí.

Câu ví dụ

  • 他在紧急情况下表现得机智冷静。Tā zài jǐnjí qíngkuàng xià biǎoxiàn dé jīzhì lěngjìng. thanh 1

    Anh ấy thể hiện nhanh trí và bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.

  • 她的机智回答赢得了大家的掌声。Tā de jīzhì huídà yíngdéle dàjiā de zhǎngshēng. thanh 1

    Câu trả lời nhanh trí của cô ấy đã giành được sự vỗ tay của mọi người.

  • 面对困难,我们需要机智灵活的解决方案。Miànduì kùnnán, wǒmen xūyào jīzhì línghuó de jiějué fāng'àn. thanh 4

    Trước khó khăn, chúng ta cần giải pháp nhanh trí và linh hoạt.

Kết hợp thường gặp

  • 机智的回答
  • 机智勇敢
  • 机智应对
  • 机智幽默

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.