Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để khen ngợi sự thông minh, nhạy bén của con người trong việc xử lý tình huống
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cơ trí
Từng chữ
- 机cơcông việc; máy móc
- 智trítrí tuệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhôn khéo hoặc nhanh trí.
Câu ví dụ
- 他在紧急情况下表现得机智冷静。
Anh ấy thể hiện nhanh trí và bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
- 她的机智回答赢得了大家的掌声。
Câu trả lời nhanh trí của cô ấy đã giành được sự vỗ tay của mọi người.
- 面对困难,我们需要机智灵活的解决方案。
Trước khó khăn, chúng ta cần giải pháp nhanh trí và linh hoạt.
Kết hợp thường gặp
- 机智的回答
- 机智勇敢
- 机智应对
- 机智幽默
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.