Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
zhì*néng

Nghĩa tiếng Việt

thông minh, trí tuệ

Âm Hán Việt

trí năng

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày, mặt trời)

12 nét

Bộ: (mặt trăng, tháng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các thiết bị công nghệ thông minh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trí năng

Từng chữ

  • trítrí tuệ
  • năngkhả năng, có thể

Tầng từ vựng

Được dùng nhiều cho công nghệ (smart technology). Trong bối cảnh AI, 智能 = intelligent (có khả năng suy luận, học).

Câu ví dụ

  • 现在的手机越来越智能了。
  • 人工智能改变了我们的生活。

Kết hợp thường gặp

  • 智能手机
  • 智能手表
  • 人工智能

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.