Từ vựng tiếng Trung
zhì*néng智
能
Nghĩa tiếng Việt
thông minh
2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
智
Bộ: 日 (ngày, mặt trời)
12 nét
能
Bộ: 月 (mặt trăng, tháng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '智' bao gồm các yếu tố liên quan đến 'tri thức' và 'sáng suốt'.
- Chữ '能' có ý nghĩa về 'khả năng' và 'năng lực'.
→ Kết hợp lại, '智能' nghĩa là 'trí thông minh', thể hiện khả năng nắm bắt và xử lý thông tin một cách thông minh.
Từ ghép thông dụng
智能手机
điện thoại thông minh
智能化
thông minh hóa
人工智能
trí tuệ nhân tạo