Từ vựng tiếng Trung
yì*lì毅
力
Nghĩa tiếng Việt
ý chí
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
毅
Bộ: 殳 (binh khí)
15 nét
力
Bộ: 力 (sức mạnh)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '毅' gồm bộ '殳' (binh khí) và các thành phần khác tạo thành, tượng trưng cho sự cứng rắn, kiên cường giống như binh khí.
- Chữ '力' dễ nhớ vì hình dáng giống như cánh tay đang gồng lên, biểu thị cho sức mạnh, năng lượng.
→ Kết hợp lại, '毅力' có nghĩa là sự kiên trì và sức mạnh bền bỉ.
Từ ghép thông dụng
毅力
sự bền bỉ, kiên trì
坚毅
kiên định
毅然
dứt khoát