Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 考验 (thử thách), 培养 (bồi dưỡng)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghị lực
Từng chữ
- 毅nghịquả quyết, cứng cỏi
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 凭借顽强的毅力,他终于爬上了山顶。
Nhờ vào ý chí kiên cường, anh ấy cuối cùng đã leo lên đến đỉnh núi.
- 学习一门外语需要长期的毅力和耐心。
Học một ngoại ngữ cần có ý chí và sự kiên nhẫn lâu dài.
- 他的毅力感动了在场的所有人。
Ý chí của anh ấy đã làm cảm động tất cả mọi người có mặt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.