Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm giới từ đối với để chỉ đối tượng được trung thành
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung thành
Từng chữ
- 忠trungtrung thành, làm hết bổn phận
- 诚thànhthật thà, thành thật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa忠诚 dùng cho cả người, tổ chức, và quốc gia. Phân biệt với 忠实 (trung thực — trung thành và đáng tin, thiên về tính cách) và 效忠 (hiệu trung — thề trung thành, hành động cụ thể). 忠诚度 (loyalty rate) phổ biến trong marketing và quản trị nhân sự.
Câu ví dụ
- 他对国家非常忠诚。
Anh ấy rất trung thành với đất nước.
- 忠诚是友谊的基础。
Lòng trung thành là nền tảng của tình bạn.
- 这条狗对主人非常忠诚。
Con chó này rất trung thành với chủ.
- 员工的忠诚度直接影响企业的稳定性。
Mức độ trung thành của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của doanh nghiệp.
Kết hợp thường gặp
- 忠诚度
mức độ trung thành
- 绝对忠诚
trung thành tuyệt đối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.