Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
zhōng*chéng

Nghĩa tiếng Việt

trung thành, trung thực; tận tâm và kiên định với người, tổ chức, hay lý tưởng

Âm Hán Việt

trung thành

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường đi kèm giới từ đối với để chỉ đối tượng được trung thành

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung thành

Từng chữ

  • trungtrung thành, làm hết bổn phận
  • thànhthật thà, thành thật

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

忠诚 dùng cho cả người, tổ chức, và quốc gia. Phân biệt với 忠实 (trung thực — trung thành và đáng tin, thiên về tính cách) và 效忠 (hiệu trung — thề trung thành, hành động cụ thể). 忠诚度 (loyalty rate) phổ biến trong marketing và quản trị nhân sự.

Câu ví dụ

  • 他对国家非常忠诚。Tā duì guójiā fēicháng zhōngchéng. thanh 1

    Anh ấy rất trung thành với đất nước.

  • 忠诚是友谊的基础。Zhōngchéng shì yǒuyì de jīchǔ. thanh 1

    Lòng trung thành là nền tảng của tình bạn.

  • 这条狗对主人非常忠诚。Zhè tiáo gǒu duì zhǔrén fēicháng zhōngchéng. thanh 4

    Con chó này rất trung thành với chủ.

  • 员工的忠诚度直接影响企业的稳定性。Yuángōng de zhōngchéng dù zhíjiē yǐngxiǎng qǐyè de wěndìngxìng. thanh 2

    Mức độ trung thành của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của doanh nghiệp.

Kết hợp thường gặp

  • 忠诚度zhōngchéng dù thanh 1

    mức độ trung thành

  • 绝对忠诚juéduì zhōngchéng thanh 2

    trung thành tuyệt đối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.