Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội để chỉ sức mạnh và tầm ảnh hưởng.
Câu ví dụ
- 这个组织有很大的政治势力
tổ chức này có quyền lực chính trị rất lớn
- 地方势力
thế lực địa phương
- 两股势力发生冲突
hai thế lực xung đột với nhau
- 扩大自己的势力
mở rộng thế lực của mình
Kết hợp thường gặp
- 政治势力
- 扩大势力
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.