Từ vựng tiếng Trung
shì*li

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực, ảnh hưởng

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

8 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '势' có thể được phân tích thành phần '力' có nghĩa là sức mạnh và phần '埶' biểu thị sự thể hiện của sức mạnh.
  • Chữ '力' là một trong những bộ thủ cơ bản trong tiếng Trung, thể hiện sức mạnh và năng lượng.

Chữ '势' thường dùng để chỉ thế lực, quyền lực, và sức mạnh.

Từ ghép thông dụng

势力shìlì

thế lực

权势quánshì

quyền thế

形势xíngshì

tình hình