Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
zūn*yán

Nghĩa tiếng Việt

phẩm giá

Âm Hán Việt

tôn nghiêm

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

12 nét

Bộ: (một)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để thể hiện lòng tự trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tôn nghiêm

Từng chữ

  • tôntôn trọng, kính; cái chén (như chữ 樽)
  • nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 尊严 (zūn*yán). Hán-Việt: tôn nghiêm.

Câu ví dụ

  • 尊严 — phẩm giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.