Từ vựng tiếng Trung
zūn*yán

Nghĩa tiếng Việt

phẩm giá

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

12 nét

Bộ: (một)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '尊' có bộ '寸' ý chỉ sự đo lường, kết hợp với các phần khác tạo ra ý nghĩa về sự tôn trọng và vinh dự.
  • Chữ '严' bắt đầu với bộ '一', kết hợp với các phần khác tạo ra ý nghĩa về sự nghiêm túc và nghiêm khắc.

Tổng thể, '尊严' mang ý nghĩa về sự tôn trọng và phẩm giá.

Từ ghép thông dụng

尊重zūnzhòng

tôn trọng

尊贵zūnguì

quý tộc

庄严zhuāngyán

trang nghiêm