Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDanh từ dùng để chỉ một đơn vị riêng lẻ, đối lập với tập thể hoặc nhóm. Trong kinh tế, 个体户 chỉ hộ kinh doanh cá nhân, tự làm chủ.
Câu ví dụ
- 每个个体都有自己的特点。
Mỗi cá nhân đều có đặc điểm riêng của mình.
- 个体户是指自己经营的小生意。
"Cá thể hộ" (hộ kinh doanh cá thể) chỉ việc kinh doanh nhỏ tự làm.
Kết hợp thường gặp
- 个体经营
kinh doanh cá thể
- 个体经济
kinh tế cá thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.