Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa威望 khác 威信 ở chỗ: 威望 thiên về danh vọng được ngưỡng mộ, 威信 thiên về sự tin tưởng; cả hai đều dịch là 「uy tín」 nhưng sắc thái khác nhau.
Câu ví dụ
- 这位老教授在学术界享有很高的威望。
Vị giáo sư lão thành này được tôn trọng rất cao trong giới học thuật.
- 领导者需要用行动来建立威望。
Người lãnh đạo cần xây dựng uy tín bằng hành động.
- 他的威望在同事中无人能及。
Uy tín của anh ấy trong số đồng nghiệp không ai sánh được.
- 滥用职权会损害领导人的威望。
Lạm dụng quyền lực sẽ làm tổn hại uy tín của người lãnh đạo.
Kết hợp thường gặp
- 享有威望
được hưởng uy tín cao
- 建立威望
xây dựng uy tín
- 威望很高
uy tín rất cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.