Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'mong manh' đúng một phần; 娇气 còn bao hàm tính hay nhõng nhẽo, không chịu khổ — nặng hơn 'mong manh' đơn thuần.
Câu ví dụ
- 他太娇气了,什么都受不了
Anh ta quá nhõng nhẽo, cái gì cũng chịu không được
- 妈妈说不要太娇气
Mẹ nói đừng quá mong manh nhõng nhẽo
- 这个孩子有点娇气,不喜欢吃苦
Đứa trẻ này hơi mong manh, không thích chịu khó
- 到了社会上就不能再娇气了
Ra ngoài xã hội rồi thì không thể nhõng nhẽo nữa
Kết hợp thường gặp
- 太娇气
quá nhõng nhẽo
- 娇气的孩子
đứa trẻ hay nhõng nhẽo
- 改掉娇气
bỏ tật nhõng nhẽo
- 有点娇气
hơi hay nhõng nhẽo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.