Từ vựng tiếng Trung
fēng*dù风
度
Nghĩa tiếng Việt
phong thái
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
度
Bộ: 广 (rộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '风' có nghĩa là gió, tượng trưng cho sự nhẹ nhàng và uyển chuyển.
- Chữ '度' có nghĩa là mức độ hoặc tiêu chuẩn, liên quan đến cách thức hoặc sự đo lường.
→ Từ '风度' có nghĩa là phong thái, chỉ cách ứng xử hoặc khí chất của một người.
Từ ghép thông dụng
风度翩翩
phong độ lịch lãm
有风度
có phong thái
风度优雅
phong thái tao nhã