Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ số đo trí tuệ, thường dùng trong các câu so sánh cao thấp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trí thương
Từng chữ
- 智trítrí tuệ
- 商thươngbuôn bán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的智商很高,解决问题非常快。
IQ của anh ấy rất cao, giải quyết vấn đề cực kỳ nhanh.
- 测智商并不是衡量能力的唯一标准。
Đo IQ không phải là tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá năng lực.
- 这只狗的智商相当于几岁的小孩。
Chỉ số thông minh của chú chó này tương đương với một đứa trẻ vài tuổi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.