Từ vựng tiếng Trung
zhì*huì

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày, mặt trời)

12 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '智' bao gồm bộ '日' (mặt trời) và phần âm '知' (biết), biểu thị sự sáng suốt, hiểu biết.
  • Chữ '慧' có bộ '心' (trái tim), kết hợp với các phần khác để thể hiện sự thông minh, nhạy bén.

Tổng thể, '智慧' có nghĩa là trí tuệ, sự sáng suốt và thông minh.

Từ ghép thông dụng

zhìhuì

trí tuệ

zhì

trí lực

zhìshāng

chỉ số IQ