Chủ đề · New HSK 6
Tính cách
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
好学hào*xuéham học心灵xīn*língthông minh, sáng dạ识字shí*zìbiết chữ杰出jié*chūxuất sắc灵活líng*huólinh hoạt精jīngthông minh强壮qiáng*zhuàngmạnh mẽ强势qiáng*shìmạnh mẽ创意chuàng*yìsáng tạo素质sù*zhìchất lượng智慧zhì*huìtrí tuệ顽皮wán*pínghịch ngợm顽强wán*qiángkiên cường骄傲jiāo'àotự hào懒lǎnlười biếng谦虚qiān*xūkhiêm tốn狠hěnác liệt; cứng rắn坚定jiān*dìngvững chắc踏实tā*shivững vàng, yên tâm爽shuǎngcảm thấy tốt扎实zhā*shivững chắc巧妙qiǎo*miàokhéo léo知名zhī*míngnổi tiếng大牌dà*páingười nổi tiếng